rỏ dãi

  1. (địa phương) như nhỏ dãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rỏ dãi"

rỏ dãi
Thấy món ăn thơm phức, em bé rỏ dãi.